Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨取討取

tǎo qǔ

讨取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨取 trong tiếng Việt

hỏi xin; yêu cầu

Tra từ liên quan