Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触腕觸腕

chù wàn

触腕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触腕 trong tiếng Việt

xúc tu động vật thân mềm

Tra từ liên quan