Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触礁觸礁

chù jiāo

触礁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触礁 trong tiếng Việt

(tàu thuyền) đâm vào đá ngầm; (bóng) gặp trục trặc

Tra từ liên quan