触击觸擊 chù jī 触击 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 触击 trong tiếng Việt chạm; gõ; liên hệ; (bóng chày) đánh bóng không mạnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan