Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触击觸擊

chù jī

触击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触击 trong tiếng Việt

chạm; gõ; liên hệ; (bóng chày) đánh bóng không mạnh

Tra từ liên quan