觉醒
thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; vỡ lẽ; trở nên nhận thức
thức tỉnh; nhận ra; tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; vỡ lẽ; trở nên nhận thức
觉醒 thường mang nghĩa “thức tỉnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 觉醒, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hiểu ra; nhận ra; ý thức; nhận thức; giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)
›觉察jué chácảm nhận; nhận ra; nhận thức được; nhận biết
›觉得jué denghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
›觐见jìn jiànyết kiến (Hoàng đế)
›觊觎jì yú(văn học) thèm muốn; nhìn một cách tham lam
›角分符号jiǎo fēn fú hàoký hiệu phẩy (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)
›角力jué lìvật lộn; (nghĩa bóng) đối đầu; đấu tranh; cãi vã
›角动量jiǎo dòng liàngđộng lượng góc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.