觉悟覺悟
觉悟 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 觉悟 trong tiếng Việt
hiểu ra; nhận ra; ý thức; nhận thức; giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)
hiểu ra; nhận ra; ý thức; nhận thức; giác ngộ Phật giáo (tiếng Phạn: cittotpāda)