Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
觉察覺察

jué chá

觉察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觉察 trong tiếng Việt

  1. cảm nhận
  2. nhận ra
  3. nhận thức được
  4. nhận biết
Tra từ liên quan