Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲属親屬

qīn shǔ

亲属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲属 trong tiếng Việt

  1. họ hàng
  2. người thân
  3. thân quyến
Tra từ liên quan