西辽西遼 Xī Liáo 西辽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西辽 trong tiếng Việt Tây Liêu, vương quốc Khiết Đan ở Trung Á 1132-1218 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan