Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西塔

xī tǎ

西塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西塔 trong tiếng Việt

theta (chữ cái Hy Lạp Θθ)

Tra từ liên quan