褫夺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
褫夺
tước đoạt; tước mất
Giản thể褫夺
Phồn thể褫奪
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng