补休補休 bǔ xiū 补休 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 补休 trong tiếng Việt nghỉ bù để bù đắp cho làm việc vào cuối tuần hoặc ngày lễ; nghỉ bù 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan