Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衰退期

shuāi tuì qī

衰退期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衰退期 trong tiếng Việt

suy thoái (trong kinh tế)

Tra từ liên quan