衞 là gì?
衞 [wèi] có nghĩa là biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ.
Nghĩa của từ 衞 trong tiếng Việt
- biến thể của 衛|卫[wei4]
- bảo vệ
- phòng thủ
Cách đọc và ghi nhớ 衞
衞 được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .