Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

衞 là gì?

[wèi] có nghĩa là biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衞 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 衛|卫[wei4]
  2. bảo vệ
  3. phòng thủ

Cách đọc và ghi nhớ 衞

được đọc là wèi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 衛|卫[wei4]; bảo vệ; phòng thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan