Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wén

蚉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚉 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 蚊[wen2]

Tra từ liên quan