卫衛 wèi 卫 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卫 trong tiếng Việt bảo vệ; bảo hộ; phòng thủ; viết tắt của 衛生|卫生, vệ sinh; sức khỏe; viết tắt của 衛生間|卫生间, nhà vệ sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan