Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
街道

jiē dào

街道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 街道 trong tiếng Việt

đường phố; LT:條|条[tiao2]; khu phố; khu dân cư

Tra từ liên quan