Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛮邸蠻邸

mán dǐ

蛮邸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛮邸 trong tiếng Việt

cơ quan ngoại giao (thời xưa); nơi ở của sứ thần man di

Tra từ liên quan