蛮邸蠻邸 mán dǐ 蛮邸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛮邸 trong tiếng Việt cơ quan ngoại giao (thời xưa); nơi ở của sứ thần man di 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan