Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛮夷蠻夷

mán yí

蛮夷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛮夷 trong tiếng Việt

thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di

Tra từ liên quan