蛮夷蠻夷
蛮夷 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蛮夷 trong tiếng Việt
thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di
thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di