Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛮力蠻力

mán lì

蛮力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛮力 trong tiếng Việt

sức mạnh thô bạo

Tra từ liên quan