Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蠲体蠲體

juān tǐ

蠲体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠲体 trong tiếng Việt

tắm rửa sạch sẽ

Tra từ liên quan