蟒蛇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蟒蛇
con trăn; con mãng xà
Giản thể蟒蛇
Phồn thể蟒蛇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng