Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜷局

quán jú

蜷局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜷局 trong tiếng Việt

  1. cuộn lại
  2. cuộn tròn
Tra từ liên quan