Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛤蛎蛤蠣

gé lì

蛤蛎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛤蛎 trong tiếng Việt

nghêu; giống như 蛤蜊[ge2 li2]

Tra từ liên quan