蛤蛎蛤蠣 gé lì 蛤蛎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛤蛎 trong tiếng Việt nghêu; giống như 蛤蜊[ge2 li2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan