Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

蠹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠹 trong tiếng Việt

côn trùng đục sách, quần áo, v.v.; bị mọt ăn; bị sâu ăn

Tra từ liên quan