Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
号数號數

hào shù

号数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 号数 trong tiếng Việt

  1. số trong một dãy
  2. số thứ tự
  3. số seri
Tra từ liên quan