Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傍户而立傍戶而立

bàng hù ér lì

傍户而立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傍户而立 trong tiếng Việt

đứng gần cửa

Tra từ liên quan