藏茴香果
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
藏茴香果
thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
Giản thể藏茴香果
Phồn thể藏茴香果
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng