Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏茴香果

zàng huí xiāng guǒ

藏茴香果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏茴香果 trong tiếng Việt

  1. thì là Tây Tạng
  2. thì là Ba Tư
Tra từ liên quan