Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏经洞藏經洞

zàng jīng dòng

藏经洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏经洞 trong tiếng Việt

hang chứa kinh, một phần của quần thể hang Mạc Cao 莫高窟, Đôn Hoàng 敦煌

Tra từ liên quan