Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藏传佛教藏傳佛教

Zàng chuán Fó jiào

藏传佛教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藏传佛教 trong tiếng Việt

Phật giáo Tây Tạng

Tra từ liên quan