薄纸薄紙 báo zhǐ 薄纸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 薄纸 trong tiếng Việt giấy mỏng (giấy lụa, giấy hành v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan