Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷排

tōu pái

偷排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷排 trong tiếng Việt

xả thải trái phép

Tra từ liên quan