Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蕉萃

qiáo cuì

蕉萃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕉萃 trong tiếng Việt

biến thể của 憔悴[qiao2 cui4]

Tra từ liên quan