Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷去

tōu qù

偷去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷去 trong tiếng Việt

đánh cắp; chôm chỉa; đã bị lấy cắp

Tra từ liên quan