Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒋公蔣公

Jiǎng gōng

蒋公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒋公 trong tiếng Việt

tôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2]

Tra từ liên quan