侦破偵破
侦破 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 侦破 trong tiếng Việt
điều tra (như thám tử); phá án; phát hiện (âm mưu); đánh hơi; phân tích và phá án; công việc thám tử; trinh sát
điều tra (như thám tử); phá án; phát hiện (âm mưu); đánh hơi; phân tích và phá án; công việc thám tử; trinh sát