Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dòu

豆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆 trong tiếng Việt

cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆[dou4])

Tra từ liên quan