Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落汤鸡落湯雞

luò tāng jī

落汤鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落汤鸡 trong tiếng Việt

một người trông ướt sũng và tả tơi; như chuột lột; khốn đốn

Tra từ liên quan