落汤鸡落湯雞 luò tāng jī 落汤鸡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落汤鸡 trong tiếng Việt một người trông ướt sũng và tả tơi; như chuột lột; khốn đốn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan