Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落泊

luò bó

落泊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落泊 trong tiếng Việt

sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó; không theo khuôn khổ

Tra từ liên quan