落汗
落汗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 落汗 trong tiếng Việt
ngừng đổ mồ hôi; (mạt chược và trò chơi bài) đánh dấu quân bài bằng mồ hôi, hương thơm, v.v
ngừng đổ mồ hôi; (mạt chược và trò chơi bài) đánh dấu quân bài bằng mồ hôi, hương thơm, v.v