Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落座

luò zuò

落座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落座 trong tiếng Việt

ngồi xuống; ngồi vào chỗ

Tra từ liên quan