Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华屋華屋

huá wū

华屋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华屋 trong tiếng Việt

ngôi nhà tráng lệ; nhà nguy nga

Tra từ liên quan