莫拉莱斯莫拉萊斯 Mò lā lái sī 莫拉莱斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莫拉莱斯 trong tiếng Việt Morales 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan