莫拉莱斯
Morales
Morales
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mozzarella (từ mượn)
›莫斯特Mò sī tèVăn hóa Mousterian (thời kỳ Đồ Đá cũ)
›莫扎特Mò zhā tèWolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo
›莫斯科Mò sī kēMoscow, thủ đô của Nga
›莫属mò shǔ(phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非[fei1] + (danh từ) + 莫屬|莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải…
›莫明其妙mò míng qí miàobiến thể của 莫名其妙[mo4 ming2 qi2 miao4]
›莫尼卡·莱温斯基Mò ní kǎ · Lái wēn sī jīMonica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng
›莫札特Mò zhá tèWolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.