Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莫尼卡·莱温斯基莫尼卡·萊溫斯基

Mò ní kǎ · Lái wēn sī jī

莫尼卡·莱温斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莫尼卡·莱温斯基 trong tiếng Việt

Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng

Tra từ liên quan