荒草 huāng cǎo 荒草 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荒草 trong tiếng Việt cỏ dại; bụi rậm (thực vật); đồng cỏ hoang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan