Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草木灰

cǎo mù huī

草木灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草木灰 trong tiếng Việt

tro thực vật

Tra từ liên quan