茫崖区
đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2…
›茫崖行政区Máng yá xíng zhèng qūđơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2…
›茫崖行政委员会Máng yá xíng zhèng wěi yuán huìđơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
›茫茫máng mángmênh mông; rộng lớn và mơ hồ
›茅台酒máo tái jiǔrượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu); LT:杯[bei1],瓶[ping2]
›茫然máng ránđờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối
›茉莉菊酯mò lì jú zhǐjasmolin
›茉莉花茶mò li huā chátrà hoa nhài
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.