茅利塔尼亚茅利塔尼亞 Máo lì tǎ ní yà 茅利塔尼亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茅利塔尼亚 trong tiếng Việt Mauritania (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan