Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Fàn

范 là gì?

[Fàn] có nghĩa là họ [Fan4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 范 trong tiếng Việt

họ [Fan4]

Cách đọc và ghi nhớ 范

được đọc là Fàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ [Fan4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan