茂密
rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt
rậm rạp (sự phát triển của thực vật); tươi tốt
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tươi tốt
›茂名市Mào míng shìthành phố cấp địa khu Maoming ở tỉnh Quảng Đông
›茂才mào cáixem 秀才[xiu4 cai5]
›茂名Mào míngthành phố cấp địa khu Maoming ở Quảng Đông
›茂林Mào línthị trấn Maolin ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›茂南区Mào nán qūkhu Maonan của thành phố Maoming 茂名市, Quảng Đông
›茂林乡Mào lín xiāngthị trấn Maolin ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›茂南Mào nánkhu Maonan của thành phố Maoming 茂名市, Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.